WinHSK

神经

HSK6n
0 · Lv.1
shénjīng

thần kinh

漢越 thần kinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人和动物体内传导兴奋的组织,由纤维束和结缔组织构成
  2. 形容神经不正常
义项 nHSK6

thần kinh

人和动物体内传导兴奋的组织,由纤维束和结缔组织构成

免费例句

他感到神经紧张。

tā gǎndào shénjīng jǐnzhāng.

HSK5

Anh ấy cảm thấy căng thẳng thần kinh.

He feels nervous.

她的神经很强大。

tā de shénjīng hěn qiángdà.

HSK5

Thần kinh của cô ấy rất mạnh mẽ.

She has strong nerves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

thần kinh; không bình thường

形容神经不正常

免费例句

他真是太神经了。

Tā zhēnshi tài shénjīng le.

HSK5

Anh ấy thật sự rất thần kinh.

He is really crazy.

最近他太神经了。

Zuìjìn tā tài shénjīng le.

HSK5

Gần đây anh ấy rất thần kinh.

He has been acting crazy lately.