WinHSK

神话

HSK5n
0 · Lv.1
shénhuà

thần thoại

myth; fairy tale 讲 神话 故事 narrate a myth/fairy tale 古典 神话 classical myths 戳穿 神话 debunk/dispel/explode a myth 创造 神话 accomplish/create/perform a miracle

漢越 thần thoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指传说中的神仙和古代神化英雄的故事
  2. 指荒诞可笑、毫无根据的说法
义项 nHSK5

thần thoại

指传说中的神仙和古代神化英雄的故事

免费例句

《西游记》是神话小说。

《xīyóujì》 shì shénhuà xiǎoshuō.

HSK5

"Tây Du Ký" là một tiểu thuyết thần thoại.

"Journey to the West" is a mythological novel.

这些神话都很有趣。

Zhèxiē shénhuà dōu hěn yǒuqù.

HSK5

Những câu chuyện thần thoại này thật thú vị.

These myths are all very interesting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

chuyện hoang đường; điều vô lý

指荒诞可笑、毫无根据的说法

免费例句

他的说法是个神话。

Tā de shuōfǎ shì gè shénhuà.

HSK5

Lời nói của anh ấy là một điều vô lý.

His claim is a myth.

科学打破了很多神话。

kēxué dǎpò le hěnduō shénhuà.

HSK5

Khoa học đã bác bỏ nhiều điều vô lý.

Science has debunked many myths.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50