WinHSK

神韵

HSK7-9n
0 · Lv.1
shényùn

có hồn; phong vận; thần vận; say mê hấp dẫn

漢越 thần vận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 精神韵致
义项 nHSK7-9

có hồn; phong vận; thần vận; say mê hấp dẫn

精神韵致

免费例句

老师的点评充满神韵。

Lǎoshī de diǎnpíng chōngmǎn shényùn.

HSK6

Lời nhận xét của thầy mang đầy phong vận.

The teacher's comments are full of charm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan