WinHSK

祠堂

HSK1n
0 · Lv.1
cítánɡ

từ đường; tông miếu; nhà thờ họ; nhà thờ tổ

ancestral temple/hall; memorial temple

漢越 từ đường

例句

Câu ví dụ
免费例句

村里建了一座新的祠堂。

Cūn lǐ jiàn le yī zuò xīn de cítáng.

HSK6

Trong làng đã xây một ngôi từ đường mới.

A new ancestral hall was built in the village.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan