WinHSK

祥和

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiánghé

bình yên; tốt lành

kindly; affable; amiable 神情 祥和 wear a benign/genial expression

漢越 tường hoà

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吉祥和顺
  2. 慈祥和蔼
义项 adjHSK7-9

bình yên; tốt lành

吉祥和顺

免费例句

她喜欢祥和的日子。

Tā xǐhuān xiánghé de rìzi.

HSK6

Cô ấy thích những ngày tháng bình yên.

She likes peaceful days.

义项 adjHSK7-9

an hòa; điềm tĩnh

慈祥和蔼

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan