WinHSK

票券

HSK6v
0 · Lv.1
piàoquàn

đăng lại

finance bill

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. share
  2. share certificate
  3. voucher
义项 vHSK6

đăng lại

share

义项 vHSK6

chia sẻ chứng chỉ

share certificate

义项 vHSK6

chứng từ

voucher

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan