WinHSK

票据

HSK3n
0 · Lv.1
piàojù

séc; kì phiếu; tín phiếu; hồi phiếu; thương phiếu

漢越 phiếu cứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按照法律规定形式制成的写明有支付一定货币金额义务的证券
  2. 出纳或运送货物的凭证
义项 nHSK3

séc; kì phiếu; tín phiếu; hồi phiếu; thương phiếu

按照法律规定形式制成的写明有支付一定货币金额义务的证券

义项 nHSK3

hóa đơn; biên lai; chứng từ; phiếu thu

出纳或运送货物的凭证

免费例句

请把所有票据给我。

Qǐng bǎ suǒyǒu piàojù gěi wǒ.

HSK4

Xin hãy đưa tất cả hóa đơn cho tôi.

Please give me all the receipts.

这张票据看起来是假的。

Zhè zhāng piàojù kàn qǐlai shì jiǎ de.

HSK4

Tờ hóa đơn này trông có vẻ là giả.

This receipt looks fake.