WinHSK

票据

HSK3n
0 · Lv.1
piàojù

séc; kì phiếu; tín phiếu; hồi phiếu; thương phiếu

漢越 phiếu cứ

例句

Câu ví dụ
免费例句

请把所有票据给我。

Qǐng bǎ suǒyǒu piàojù gěi wǒ.

HSK4

Xin hãy đưa tất cả hóa đơn cho tôi.

Please give me all the receipts.

这张票据看起来是假的。

Zhè zhāng piàojù kàn qǐlai shì jiǎ de.

HSK4

Tờ hóa đơn này trông có vẻ là giả.

This receipt looks fake.