WinHSK

祭品

HSK7-9n
0 · Lv.1
pǐn

đồ tế; đồ cúng tế; tế phẩm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 祭祀用品
  2. 祭祀或祭奠用的礼品
义项 nHSK7-9

đồ tế; đồ cúng tế; tế phẩm

祭祀用品

免费例句

他们用祭品求雨。

Tāmen yòng jìpǐn qiú yǔ.

HSK5

Họ dùng vật tế để cầu mưa.

They used sacrifices to pray for rain.

义项 nHSK7-9

đồ lễ

祭祀或祭奠用的礼品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan