拼
祭坛
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìtán
tế đàn; bàn thờ
漢越 tế đàn
例句
Câu ví dụ免费例句
祭坛上摆满了供品。
Jìtán shàng bǎimǎn le gòngpǐn.
≈HSK5
Trên bàn thờ bày đầy lễ vật.
The altar is full of offerings.
这座祭坛由石头建成。
Zhè zuò jìtán yóu shítou jiànchéng.
≈HSK6
Bàn thờ này được xây bằng đá.
This altar is made of stone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分