拼
祭拜
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìbài
thờ cúng; cúng tế; cúng bái; cúng vái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祭祀礼拜
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thờ cúng; cúng tế; cúng bái; cúng vái
祭祀礼拜
免费例句
他在家里祭拜祖宗。
Tā zài jiā lǐ jìbài zǔzōng.
≈HSK6
Anh ấy cúng bái tổ tiên ở nhà.
He worships his ancestors at home.
村民们祭拜土地神祈福。
Cūnmín men jìbài tǔdìshén qífú.
≈HSK6
Dân làng thờ thổ thần và cầu xin phước lành.
The villagers worship the Earth God to pray for blessings.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分