拼
祭灶
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
jìzào
cúng ông Táo; đưa ông Táo về trời (vào ngày 23, 24 tháng chạp)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
祭灶这天,家里特别热闹。
Jìzào zhè tiān, jiālǐ tèbié rènao.
≈HSK4
Ngày cúng ông Táo, nhà rất nhộn nhịp.
On Kitchen God day, the house is especially lively.
祭灶是春节前的重要习俗。
Jìzào shì Chūnjié qián de zhòngyào xísú.
≈HSK5
Cúng ông Táo là phong tục quan trọng trước Tết.
Worshiping the Kitchen God is an important custom before the Spring Festival.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分