WinHSK

祭祀

HSK7-9v
0 · Lv.1
jìsì

thờ cúng; cúng tế; lễ bái; cúng bái

offer sacrifices to gods/ancestors 以羊 祭祀 众神 sacrifice a lamb to the gods 祭祀 祖先的仪式 ceremony honouring one's ancestors

漢越 tế tự

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50