WinHSK

祷告

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎoɡào

cầu xin; cầu khấn; khấn vái; cầu nguyện; cầu nguyện xin ban phước

pray; say one's prayers

漢越 đảo cáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向神祈求保佑
义项 vHSK7-9

cầu xin; cầu khấn; khấn vái; cầu nguyện; cầu nguyện xin ban phước

向神祈求保佑

免费例句

她在祷告。

Tā zài dǎogào.

HSK5

Cô ấy đang cầu nguyện.

She is praying.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan