WinHSK

祸殃

HSK7-9n
0 · Lv.1
huòyāng

tai hoạ; tai vạ; tai ương

disaster; calamity; scourge; curse 招致 祸殃 court/invite disaster

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 灾祸
义项 nHSK7-9

tai hoạ; tai vạ; tai ương

灾祸

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan