WinHSK

禀帖

HSK1n
0 · Lv.1
bǐngtiē

đơn từ; tờ bẩm; tờ trình (xưa là tờ trình báo cáo hoặc bẩm xin của dân chúng gởi lên quan phủ)

petition to government authorities

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时百姓向官府有所报告或请求用的文书
义项 nHSK1

đơn từ; tờ bẩm; tờ trình (xưa là tờ trình báo cáo hoặc bẩm xin của dân chúng gởi lên quan phủ)

旧时百姓向官府有所报告或请求用的文书

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan