WinHSK

禀承

HSK1v
0 · Lv.1
bǐngchéng

vâng chịu; vâng lệnh; thừa lệnh; phụng mệnh; vâng theo; tiếp thu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 承受;接受见〖秉承〗
义项 vHSK1

vâng chịu; vâng lệnh; thừa lệnh; phụng mệnh; vâng theo; tiếp thu

承受;接受见〖秉承〗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan