拼
禀明
HSK1v 0 · Lv.1
bǐngmíng
báo cáo; tường trình; tường thuật
explain (to one's superior or senior) 禀明 原委 tell the whole story 禀明 圣上 report to His Majesty
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 禀告说明
等级
义项 ①v≈HSK1
báo cáo; tường trình; tường thuật
禀告说明
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分