WinHSK

禀赋

HSK1n
0 · Lv.1
bǐng

thiên chất; tư chất bẩm sinh; tố chất; tư chất; thiên tư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人的体魄、智力等方面的素质;天资
义项 nHSK1

thiên chất; tư chất bẩm sinh; tố chất; tư chất; thiên tư

人的体魄、智力等方面的素质;天资

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan