拼
禁欲
HSK6v 0 · Lv.1
jìnyù
cấm dục; kiêng khem; hành xác
be ascetic; suppress sensual enjoyment [ 相关词条 ] 禁欲主义 [名] asceticism
漢越
字解构
Phân tích chữ禁jìn多音HSK4cấm; ngăn cấm / giam cầm; cầm tù; giam hãm; giam giữ欲yùHSK6hi vọng; muốn; mong muốn; mong mỏi; hy vọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分