WinHSK
返回查词
jìn
ㄐㄧㄣˋ
HSK4v单字多音

cấm; ngăn cấm / giam cầm; cầm tù; giam hãm; giam giữ

contain/restrain oneself 参见:情不自 禁 ;忍俊不 禁 不 禁 失笑 be unable to restrain from laughing; can't help laughing 不 禁 落泪 melt into tears; can't restrain one's tears

漢越 cấm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 禁止
  2. 监禁
  3. 法令或习俗所不允许的事项
  4. 旧时称皇帝居住的地方

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

cấm; ngăn cấm

禁止

义项 vHSK4

giam cầm; cầm tù; giam hãm; giam giữ

监禁

义项 vHSK4

điều cấm; lệnh cấm

法令或习俗所不允许的事项

义项 vHSK4

cung cấm; khu vực cấm

旧时称皇帝居住的地方

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️