返回查词 禁止jìnzhǐHSK4cấm; cấm đoán; ngăn chặn; không cho phép禁忌jìnjìHSK7-9cấm kỵ; nhạy cảm禁锢jìnɡùHSK4cấm tham chính; cấm người khác làm quan hay hoạt động chính trị (thời phong kiến)严禁yánjìnHSK6nghiêm cấm门禁mén jìnHSK4hệ thống kiểm soát ra vào囚禁qiújìnHSK7-9bị giam; cầm tù; bỏ tù; giam cầm禁烟jìn yānHSK4cấm hút thuốc禁用jìn yòngHSK4Không được dùng禁欲jìn yùHSK6cấm dục; kiêng khem; hành xác监禁jiānjìnHSK6giam cầm; giam giữ; bỏ tù; cầm tù; giam cấm; bắt giam; giam; tù giam
读音
禁
jìn
ㄐㄧㄣˋHSK4v单字多音
cấm; ngăn cấm / giam cầm; cầm tù; giam hãm; giam giữ
contain/restrain oneself 参见:情不自 禁 ;忍俊不 禁 不 禁 失笑 be unable to restrain from laughing; can't help laughing 不 禁 落泪 melt into tears; can't restrain one's tears
漢越 cấm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 禁止
- 监禁
- 法令或习俗所不允许的事项
- 旧时称皇帝居住的地方
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
cấm; ngăn cấm
禁止
义项 ②v≈HSK4
giam cầm; cầm tù; giam hãm; giam giữ
监禁
义项 ③v≈HSK4
điều cấm; lệnh cấm
法令或习俗所不允许的事项
义项 ④v≈HSK4
cung cấm; khu vực cấm
旧时称皇帝居住的地方
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️