拼
禁烟
HSK4v, sv 0 · Lv.1
jìnyān
cấm hút thuốc
prohibit cooking
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 禁止吸烟
- 禁止种植罂粟以及贩卖、吸食鸦片
等级
义项 ①v, sv≈HSK4
cấm hút thuốc
禁止吸烟
免费例句
禁烟是为了大家的健康。
Jìnyān shì wèile dàjiā de jiànkāng.
≈HSK3
Cấm hút thuốc là vì sức khỏe cộng đồng.
Banning smoking is for everyone's health.
公共场合必须禁烟。
Gōnggòng chǎnghé bìxū jìnyān.
≈HSK4
Nơi công cộng bắt buộc cấm thuốc.
Smoking must be banned in public places.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v, sv≈HSK4
cấm thuốc phiện; cấm trồng và mua bán anh túc
禁止种植罂粟以及贩卖、吸食鸦片
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分