拼
禅让
HSK7-9v 0 · Lv.1
chánràng
nhường ngôi; thiện nhượng
abdicate the crown to another person 禅让 制 system of abdication
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhường ngôi; thiện nhượng
abdicate the crown to another person 禅让 制 system of abdication