拼
禅院
HSK7-9n 0 · Lv.1
chányuàn
Thiền viện; chùa Thiền
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在禅院里参禅多年。
Tā zài chányuàn lǐ cānchán duō nián.
≈HSK6
Ông ấy đã tham thiền nhiều năm trong thiền viện.
He has practiced Zen meditation in the monastery for many years.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分