WinHSK

福佬

HSK1n
0 · Lv.1
lǎo

Hoklo; Phúc Lão; Người dân tộc Phúc Lão

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 福佬; 指的是一种汉族方言,主要在中国南方的福建省及其周边地区使用。
义项 nHSK1

Hoklo; Phúc Lão; Người dân tộc Phúc Lão

福佬; 指的是一种汉族方言,主要在中国南方的福建省及其周边地区使用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan