拼
福气
HSK7-9n 0 · Lv.1
fúqi
có phúc; tốt phúc; may mắn; phúc phần; điều may
漢越 phúc khí
例句
Câu ví dụ免费例句
娶到我就是你家的福气。
Qǔ dào wǒ jiùshì nǐ jiā de fúqì.
≈HSK5
Lấy được tôi là phúc phần của nhà anh.
Marrying me is a blessing for your family.
我姐夫真是好福气呀!
Wǒ jiěfu zhēnshi hǎo fúqi ya!
≈HSK5
Anh rể em đúng là có phúc thật!
My brother-in-law is really lucky!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分