WinHSK

福薄

HSK5n
0 · Lv.1
báo

vô phúc; Phúc mỏng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 福薄是指福气或好运气不多,通常用来形容一个人运势不佳或生活条件较差。
义项 nHSK5

vô phúc; Phúc mỏng

福薄是指福气或好运气不多,通常用来形容一个人运势不佳或生活条件较差。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan