WinHSK

离别

HSK2v
0 · Lv.1
líbié

chia ly; chia tay; ly biệt; biệt ly

part; leave; bid farewell/adieu (to sb) 今日 离别 后,何日君再来? Today we bid adieu here. But when would you come back? 痛苦的 离别 painful farewell 离别 亲人 bid farewell to one's beloved

漢越 li biệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比较长久地跟熟悉的人或地方分开
义项 vHSK2

chia ly; chia tay; ly biệt; biệt ly

比较长久地跟熟悉的人或地方分开

免费例句

我们离别好几年了。

Wǒmen líbié hǎo jǐ nián le.

HSK4

Chúng ta đã xa cách nhiều năm rồi.

We have been apart for several years.

他们在机场离别。

tāmen zài jīchǎng líbié.

HSK5

Họ chia tay ở sân bay.

They parted at the airport.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50