WinHSK

禽蛋

HSK7-9n
0 · Lv.1
qíndàn

trứng gia cầm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家禽产的蛋。
义项 nHSK7-9

trứng gia cầm

家禽产的蛋。

免费例句

孵化器用于孵化禽蛋。

Fūhuàqì yòng yú fūhuà qíndàn.

HSK6

Máy ấp trứng dùng để ấp trứng gia cầm.

An incubator is used to hatch poultry eggs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan