拼
禾捆
HSK7-9n 0 · Lv.1
hékǔn
Bó Rơm; hạt lúa bó; bó lúa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 禾捆是指将稻谷或小麦等禾本科植物收割后,捆成一束的形态。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bó Rơm; hạt lúa bó; bó lúa
禾捆是指将稻谷或小麦等禾本科植物收割后,捆成一束的形态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bó Rơm; hạt lúa bó; bó lúa
Bó Rơm; hạt lúa bó; bó lúa
禾捆是指将稻谷或小麦等禾本科植物收割后,捆成一束的形态。