WinHSK

禾苗

HSK7-9n
0 · Lv.1
hémiáo

mạ; cây mạ; mạ giống; lúa non

seedlings of cereal crops; grain seedlings; rice shoots

漢越 hoà miêu

例句

Câu ví dụ
免费例句

农民在田间照顾禾苗。

Nóngmín zài tiánjiān zhàogù hémiáo.

HSK5

Nông dân đang chăm sóc lúa trên cánh đồng.

Farmers are tending to the rice seedlings in the fields.

农民们正在播种禾苗。

nóngmín men zhèngzài bōzhǒng hémiáo.

HSK6

Nông dân đang gieo hạt cây giống.

The farmers are sowing seedlings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan