WinHSK

秀美

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiùměi

duyên dáng; nhã nhặn; thanh tú

graceful; elegant 秀美 山川 beautiful mountains and waters

漢越 tú mĩ

例句

Câu ví dụ
免费例句

建筑风格古朴而秀美。

Jiànzhú fēnggé gǔpǔ ér xiùměi.

HSK6

Phong cách kiến trúc mộc mạc mà thanh tú.

The architectural style is simple and elegant.

秀美的容貌令人难忘。

xiùměi de róngmào lìng rén nánwàng.

HSK6

Gương mặt thanh tú khiến người ta khó quên.

Her beautiful face is unforgettable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan