拼
私下
HSK7-9n 0 · Lv.1
sīxià
tự; tự mình; kín đáo
without appropriate procedure 私下 调解 intercede unofficially; mediate in private [ 相关词条 ] 私下里
漢越 tư hạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 私自进行的;不通过有关部门或公众的
- 在暗地里
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
tự; tự mình; kín đáo
私自进行的;不通过有关部门或公众的
免费例句
他们私下调解了争执。
Tāmen sīxià tiáojiě le zhēngzhí.
≈HSK5
Họ đã tự hòa giải tranh cãi một cách riêng tư.
They mediated the dispute privately.
双方私下解决了纠纷。
shuāngfāng sīxià jiějué le jiūfēn.
≈HSK5
Hai bên tự giải quyết tranh chấp.
Both parties settled the dispute privately.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
riêng tư; thầm kín; bí mật
在暗地里
免费例句
他们私下决定分工。
Tāmen sīxià juédìng fēngōng.
≈HSK5
Họ quyết định phân công trong bí mật.
They decided on the division of labor privately.
她私下决定改日期。
Tā sīxià juédìng gǎi rìqī.
≈HSK5
Cô ấy tự quyết định bí mật thay đổi ngày.
She privately decided to change the date.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分