WinHSK

私下

HSK7-9n
0 · Lv.1
sīxià

tự; tự mình; kín đáo

without appropriate procedure 私下 调解 intercede unofficially; mediate in private [ 相关词条 ] 私下里

漢越 tư hạ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们私下调解了争执。

Tāmen sīxià tiáojiě le zhēngzhí.

HSK5

Họ đã tự hòa giải tranh cãi một cách riêng tư.

They mediated the dispute privately.

双方私下解决了纠纷。

shuāngfāng sīxià jiějué le jiūfēn.

HSK5

Hai bên tự giải quyết tranh chấp.

Both parties settled the dispute privately.

他们私下决定分工。

Tāmen sīxià juédìng fēngōng.

HSK5

Họ quyết định phân công trong bí mật.

They decided on the division of labor privately.

她私下决定改日期。

Tā sīxià juédìng gǎi rìqī.

HSK5

Cô ấy tự quyết định bí mật thay đổi ngày.

She privately decided to change the date.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan