拼
私事
HSK7-9n 0 · Lv.1
sīshì
chuyện riêng; việc riêng
漢越 tư sự
例句
Câu ví dụ免费例句
他今天忙着处理一些私事。
Tā jīntiān máng zhe chǔlǐ yīxiē sīshì.
≈HSK4
Hôm nay anh ấy bận xử lý vài việc riêng.
He is busy dealing with some personal matters today.
这是我的私事。
Zhè shì wǒ de sīshì.
≈HSK4
Đây là chuyện riêng của tôi.
This is my private matter.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分