拼
私企
HSK5n 0 · Lv.1
sīqǐ
viết tắt cho tổng số 私營企業 | 私营企业
private enterprise 参见:私营企业
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abbr. of 私營企業|私营企业 [sīyíngqǐyè]
- private enterprise
等级
义项 ①n≈HSK5
viết tắt cho tổng số 私營企業 | 私营企业
abbr. of 私營企業|私营企业 [sīyíngqǐyè]
义项 ②n≈HSK5
doanh nghiệp tư nhân
private enterprise
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分