拼
私信
HSK5n 0 · Lv.1
sīxìn
tin nhắn riêng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用户与用户之间直接的、非公开的沟通方式
等级
义项 ①n≈HSK5
tin nhắn riêng
用户与用户之间直接的、非公开的沟通方式
免费例句
我给你发了一条私信。
wǒ gěi nǐ fā le yī tiáo sīxìn.
≈HSK4
Tôi đã gửi tin nhắn riêng cho bạn.
I sent you a private message.
我昨天收到了他的私信。
Wǒ zuótiān shōudào le tā de sīxìn.
≈HSK4
Hôm qua tôi đã nhận được tin nhắn riêng của anh ấy.
I received his private message yesterday.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分