拼
私淑
HSK1v 0 · Lv.1
sīshū
lòng kính trọng; sự kính trọng (của bản thân dành cho một ai đó)
regard an academically accomplished person as one's teacher though one has never studied under him [ 相关词条 ] 私淑弟子 [名] self-styled disciple (of a master one never studied under)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 未能亲自受业但敬仰其学术并尊之为师
等级
义项 ①v≈HSK1
lòng kính trọng; sự kính trọng (của bản thân dành cho một ai đó)
未能亲自受业但敬仰其学术并尊之为师
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分