WinHSK

私自

HSK7-9adv
0 · Lv.1
sīzì

tự mình; tự ý

漢越 tư tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 背着组织或有关的人,自己 (做不合乎规章制度的事)
义项 advHSK7-9

tự mình; tự ý

背着组织或有关的人,自己 (做不合乎规章制度的事)

免费例句

他私自拿走了公司的文件。

tā sīzì ná zǒu le gōngsī de wénjiàn.

HSK5

Anh ta tự ý lấy tài liệu của công ty.

He took the company's documents without permission.

你不能私自更改合同内容。

Nǐ bùnéng sīzì gēnggǎi hétóng nèiróng.

HSK5

Anh không được tự ý thay đổi nội dung hợp đồng.

You cannot change the contract content without authorization.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50