拼
私闯
HSK6v 0 · Lv.1
sīchuǎng
Lén xông vào; xâm nhập; xâm phạm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
也没什么,只不过私闯祖屋罪在不赦。
Yě méi shénme, zhǐbuguò sīchuǎng zǔwū zuì zài bù shè.
≈HSK6
Cũng không có gì, chỉ là tội đột nhập trái phép vào nhà tổ tiên là không thể tha thứ.
It's nothing, but trespassing into the ancestral home is an unforgivable crime.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分