WinHSK

秃噜

HSK1v
0 · Lv.1

khoan khoái; dễ chịu

go beyond the limit 钱花 秃噜 了 overspend one's money

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 松散开
  2. (毛、羽毛) 脱落
  3. 拖;坠下来
  4. 脱口失言
  5. 过头
义项 vHSK1

khoan khoái; dễ chịu

松散开

义项 vHSK1

rụng (lông)

(毛、羽毛) 脱落

免费例句

这张老羊皮的毛都秃噜了。

Zhè zhāng lǎo yángpí de máo dōu tūlu le.

HSK6

Lông của tấm da cừu già này đều rụng cả rồi.

The fur on this old sheepskin has all fallen off.

义项 vHSK1

rơi; rủ

拖;坠下来

义项 vHSK1

nói hớ; thất thố

脱口失言

免费例句

你要留神,别把话说秃噜了。

Nǐ yào liúshén, bié bǎ huà shuō tūlu le.

HSK6

Anh nên cẩn thận, đừng nói năng thất thố.

You should be careful not to blurt out something wrong.

义项 vHSK1

quá mức

过头

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan