拼
秃噜
HSK1v 0 · Lv.1
tūlū
khoan khoái; dễ chịu
go beyond the limit 钱花 秃噜 了 overspend one's money
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这张老羊皮的毛都秃噜了。
Zhè zhāng lǎo yángpí de máo dōu tūlu le.
≈HSK6
Lông của tấm da cừu già này đều rụng cả rồi.
The fur on this old sheepskin has all fallen off.
你要留神,别把话说秃噜了。
Nǐ yào liúshén, bié bǎ huà shuō tūlu le.
≈HSK6
Anh nên cẩn thận, đừng nói năng thất thố.
You should be careful not to blurt out something wrong.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分