拼
秃碌
HSK7-9n 0 · Lv.1
tūlù
thốt nốt; trọc lóc; trống rỗng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 光秃秃的样子,没有头发或毛发。 没有内容或实质的状态。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thốt nốt; trọc lóc; trống rỗng
光秃秃的样子,没有头发或毛发。 没有内容或实质的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thốt nốt; trọc lóc; trống rỗng
thốt nốt; trọc lóc; trống rỗng
光秃秃的样子,没有头发或毛发。 没有内容或实质的状态。