WinHSK

秃顶

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
tūdǐnɡ

hói đầu

bare hilltop/mountaintop

漢越 ngốc đỉnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 头顶脱落了全部或大部分头发
  2. 脱落了全部或大部分头发的头顶
义项 vHSK7-9

hói đầu

头顶脱落了全部或大部分头发

免费例句

他年纪轻轻就秃顶了。

Tā niánjì qīngqīng jiù tūdǐng le.

HSK5

Anh ấy còn trẻ đã bị hói đầu.

He went bald at a young age.

我爸四十岁开始秃顶。

Wǒ bà sìshí suì kāishǐ tūdǐng.

HSK5

Bố tôi bắt đầu hói từ năm 40 tuổi.

My dad started going bald at forty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đầu hói

脱落了全部或大部分头发的头顶

免费例句

他摸着秃顶叹了口气。

Tā mō zhe tūdǐng tàn le kǒu qì.

HSK6

Anh ấy sờ đầu hói rồi thở dài một tiếng.

He touched his bald head and sighed.

他用帽子遮住了秃顶。

Tā yòng màozi zhē zhù le tūdǐng.

HSK6

Anh ta dùng mũ để che đầu hói.

He used a hat to cover his bald head.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan