拼
秆子
HSK1n 0 · Lv.1
gǎnzǐ
thân; thân cây
stalk 高粱 秆子 sorghum stalk
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某些植物的茎
等级
义项 ①n≈HSK1
thân; thân cây
某些植物的茎
免费例句
玉米的秆子很高。
Yùmǐ de gǎnzi hěn gāo.
≈HSK6
Thân cây ngô rất cao.
The corn stalks are very tall.
这些秆子很结实。
Zhèxiē gǎnzi hěn jiēshi.
≈HSK6
Những thân cây này rất chắc.
These stalks are very sturdy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分