拼
秉公
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǐnggōng
theo lẽ công bằng; theo cái chung; công bằng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
主管秉公对员工进行考核。
Zhǔguǎn bǐnggōng duì yuángōng jìnxíng kǎohé.
≈HSK6
Người phụ trách công tâm thực hiện đánh giá nhân viên.
The supervisor conducts employee evaluations impartially.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分