拼
秋千
HSK3n 0 · Lv.1
qiūqiān
xích đu; cái đu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她轻轻地荡着秋千。
Tā qīngqīng de dàngzhe qiūqiān.
≈HSK5
Cô ấy nhẹ nhàng đu xích đu.
She gently swings on the swing.
孩子们排队等着玩秋千。
Háizimen páiduì děng zhe wán qiūqiān.
≈HSK5
Bọn trẻ xếp hàng chờ chơi xích đu.
The children are waiting in line to play on the swings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分