WinHSK

秋水

HSK3n
0 · Lv.1
qiūshuǐ

nước mắt mùa thu; thu thuỷ (ví với đôi mắt của người phụ nữ)

clear/limpid eyes (esp of a woman) 参见:望穿 秋水

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.