WinHSK

秋葵

HSK1n
0 · Lv.1
qiūkuí

đậu bắp (Hibiscus esculentus)

gumbo; okra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种锦葵科、秋葵属的一年或多年生草本植物
义项 nHSK1

đậu bắp (Hibiscus esculentus)

一种锦葵科、秋葵属的一年或多年生草本植物

免费例句

你吃过秋葵吗?

Nǐ chī guò qiūkuí ma?

HSK6

Bạn đã từng ăn đậu bắp chưa?

Have you ever eaten okra?

她种了很多秋葵。

Tā zhòng le hěn duō qiūkuí.

HSK6

Cô ấy trồng rất nhiều đậu bắp.

She planted a lot of okra.

我很喜欢吃秋葵。

Wǒ hěn xǐhuān chī qiūkuí.

HSK6

Tôi rất thích ăn đậu bắp.

I really like eating okra.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50