WinHSK

秋霜

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiūshuāng

sương giá mùa thu

sternness; severeness

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. autumn frost
  2. fig. white hair as sign of old age
义项 nHSK7-9

sương giá mùa thu

autumn frost

义项 nHSK7-9

(nghĩa bóng) tóc trắng như dấu hiệu của tuổi già

fig. white hair as sign of old age

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan